hay sao

hay sao

Anh không biết chuyện đó hay sao?

Định nghĩa
  1. Từ nghi vấn:
    • phải... không?: Dùng để hỏi lại, xác nhận hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên về một điều đó người nói cho đương nhiên, hiển nhiên hoặc đã biết.
    • Phải không?: Thường đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi đuôi, thể hiện sự hoài nghi hoặc mong đợi sự đồng tình từ người nghe.
dụ sử dụng
  • Từ nghi vấn:
    • Anh không biết chuyện đó hay sao? (Người nói ngạc nhiên nghĩ rằng đối phương phải biết chuyện.)
    • Trời mưa to thế này, ấy vẫn đi làm hay sao? (Thể hiện sự nghi ngờ hoặc ngạc nhiên về một hành động.)
    • Bài toán này dễ thế, cậu không làm được hay sao? (Hỏi để xác nhận một điều tưởng như hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chất vấn, nhấn mạnh: Thường thể hiện thái độ không tin, khó hiểu hoặc trách móc.
    • Tôi đã nói rất rõ ràng, anh vẫn không hiểu hay sao?
  • Dùng trong văn nói để rủ rê, đề nghị: Mang sắc thái thân mật, khích lệ.
    • Phong cảnh đẹp thế, mình đi dạo một vòng hay sao?
Biến thể từ gần giống
  • phải... không?: Cụm từ nghi vấn trực tiếp hơn, ít mang sắc thái ngạc nhiên hoặc mặc định so với "hay sao".
  • Phải không?: Câu hỏi đuôi đơn giản, dùng để xác nhận thông tin một cách trung lập.
  • Hay: Từ nghi vấn độc lập, có nghĩa "hay ", dùng để đưa ra lựa chọn ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • phải... chăng?: Cách nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
  • đúng... không?: Nhấn mạnh vào tính chính xác của sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ nghi vấn "hay sao" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "hay sao")

Từ chứa "hay sao"